Trong góc nhìn tổng thể, nếu hệ thống Tạng Phủ cấu thành nên các không gian công năng chính (nơi sản xuất và lưu trữ), thì Kinh Lạc chính là bản vẽ bố trí mạng lưới dẫn truyền phức tạp và tinh vi nhất của cơ thể. Thiếu đi hệ thống này, Tinh, Khí, Huyết và Tân dịch dù dồi dào đến mấy cũng chỉ là những dòng vật chất ứ đọng, không thể phân bổ đến đúng nơi cần thiết.
Định nghĩa về kinh lạc
Kinh Lạc không phải là một đường ống vật lý có thể nhìn thấy bằng mắt thường khi giải phẫu, mà là những quỹ đạo vô hình nơi năng lượng và vật chất y học cổ truyền lưu thông. Hệ thống này được chia thành hai phần riêng biệt nhưng gắn kết chặt chẽ: Kinh mạch và Lạc mạch.
Kinh lạc là tên gọi chung của kinh mạch và lạc mạch trong cơ thể.
- Kinh là đường thẳng, là cái khung của hệ kinh lạc và đi ở sâu.
- Lạc là đường ngang, là cái lưới, từ kinh ngạc chia ra như mạng lưới đến khắp mọi nơi và đi ở nông.
Kinh lạc phân bố ra toàn thân, là con đường vận hành của âm dương, khí huyết, tân dịch, khiến cho con người từ ngũ tạng, lục phủ, cân, mạch, cơ nhục, xương…kết thành một chỉnh thể thống nhất.
Tổng quan về hệ thống kinh lạc
Kinh mạch và lạc mạch
- 12 kinh mạch chính
- 3 Kinh Âm ở Tay (Thái âm Phế, Thiếu âm Tâm, Quyết âm Tâm bào)
- 3 Kinh Dương ở Tay (Dương minh Đại trường, Thái dương Tiểu trường, Thiếu dương Tam tiêu)
- 3 Kinh Dương ở Chân (Dương minh Vị, Thái dương Bàng quang, Thiếu dương Đởm)
- 3 Kinh Âm ở Chân (Thái âm Tỳ, Thiếu âm Thận, Quyết âm Can)
- 8 kinh mạch phụ:
- Nhâm mạch – Đốc mạch
- Âm duy mạch – Dương duy mạch
- Xung mạch – Đới mạch
- Âm kiểu mạch – Dương kiểu mạch
- Kinh biệt, kinh cân, biệt lạc, tôn lạc, phủ lạc.
- 12 kinh biệt đi ra từ 12 kinh chính
- 12 kinh cân nối liền các đầu xương ở tứ chi không vào phủ phủ tạng.
- 15 biệt lạc đi từ 14 đường kinh mạch biểu lý với nhau và một tổng lạc.
- Tôn lạc: từ biệt lạc phân nhánh nhỏ.
- Phù lạc: từu tôn lạc nổi ở ngoài da.
Huyệt
Gồm 319 huyệt ở đường kinh chính, 52 huyệt ở 2 đường kinh phụ cộng là 371 huyệt nằm trên 14 đường kinh (nếu kể cả 2 bên là 319 x 2 + 52 = 690 huyệt) và khoản cách 200 huyệt ngoài đường kinh (hiện nay bên Trung Quốc đã tìm và đặt tên thêm nhiều huyệt nữa).
Kinh khí và kinh huyết vận hành trong kinh lạc. Ngoài tác dụng chung còn mang tính chất của đường kinh mà nó cư trú.
Ba chức năng cốt lõi của hệ thống Kinh Lạc
Mạng lưới này không chỉ thụ động nằm đó để Khí Huyết chảy qua, mà bản thân nó đảm nhiệm những vai trò mang tính sống còn đối với sinh lý con người:
Tuần hoàn Khí Huyết, nhu dưỡng toàn thân
Kinh Lạc là “kênh phân phối” độc quyền đưa Khí Huyết và Tân dịch từ nơi sản xuất (Tỳ, Vị, Tâm…) đi khắp cơ thể. Nhờ có đường đi rõ ràng, âm dương được cân bằng, gân cốt được bôi trơn, nội tạng được sưởi ấm. Khi mạng lưới này thông suốt, cơ thể đạt trạng thái “thông bất thống” (thông suốt thì không đau nhức). Ngược lại, chỉ cần một điểm tắc nghẽn (ứ trệ), khu vực đó sẽ ngay lập tức biểu hiện bệnh lý.
Khâu nối các bộ phận thành một khối thống nhất
Cơ thể con người là một hệ sinh thái khép kín và đồng bộ. Kinh Lạc liên kết bên trên với bên dưới, bên trái với bên phải, kết nối lớp da lông bên ngoài (biểu) với tạng phủ sâu bên trong (lý). Nhờ sự liên kết chặt chẽ này, một tổn thương ở ngón chân hoàn toàn có thể phản hồi tín hiệu về tạng phủ bên trong, hoặc một rối loạn ở tạng Can có thể biểu hiện ra ngoài ở đôi mắt.
Thiết lập phòng tuyến bảo vệ cơ thể
Kinh Lạc, đặc biệt là hệ thống Lạc mạch nằm nông trên bề mặt da, chính là hàng rào phòng ngự đầu tiên chống lại Ngoại tà (Phong, Hàn, Thử, Thấp, Táo, Hỏa). Khi mầm bệnh xâm nhập, chúng sẽ đi từ ngoài vào trong theo thứ tự: từ da lông -> Lạc mạch -> Kinh mạch -> Tạng Phủ. Mạng lưới Kinh Lạc sẽ tập trung “Vệ khí” (khí bảo vệ) để đẩy lùi tà khí ngay tại các lớp nông, ngăn không cho tổn thương lan sâu vào nội tạng.
Tác dụng của hệ thống kinh lạc
Về sinh lý
Hệ thống kinh lạc thông hành khí huyết trong các tổ chức của cơ thể chống ngoại tà bảo vệ cơ thể.
Hệ thống kinh lạc liên kết các tổ chức cơ thể (tạng, phủ, tứ chi, chín khiếu, cân mạch, xương, da…) có chức năng khác nhau thành một khối thống nhất.
Về mặt bệnh lý
Khi công năng hoạt động cảu hệ kinh lạc bị trở ngại, gây kinh khí không thông suốt thì dễ bị ngoại tà xâm nhập và gây bệnh. Bệnh thường truyền từ ngoài vào trong, từ ngoài da cơ nhục vào tạng, tức là từ kinh mạch vào phủ tạng.
Bệnh ở phụ tạng thường có những biểu hiện bệnh lý ở đường kinh mạch đi qua: vị nhiệt thì loét miệng, cơn đau ngực do co thắt động mạch vành thì đau ở tâm kinh…
Về chẩn đoán
Kinh mạch nối liền với tạng phủ và có đường đi ở những vị trí nhất định cảu cơ thể. Căn cứ vào những thay đổi cảm giác (đau, tức, trướng), điện sinh vật trên đường đi cảu kinh mạch nười ta chẩn đoán bệnh thuộc tạng phủ nào đó gọi là kinh lạc chẩn.
Thí dụ: Nhức đầu vùng đỉnh do can, đau nửa bên đầu do đởm, đau sau gáy thuộc bàng quang…
Ngoài ta người ta còn đo thông số về điện sinh vật của các tỉnh huyệt (huyệt tận cùng đầu chi cảu các kinh) hay nguyên huyệt (huyệt chính của một đường kinh) bằng máy đo kinh lạc để đánh giá được tình trạng hư thực của khí huyết (huyết tay trái, khí tay phải) hoặc tình trạng hư thực cảu phủ so với số liệu trung bình hoặc so hai bên cơ thể với nhau…
Về chữa bệnh
Học thuyết kinh lạc được ứng dụng nhiều nhất vào phương pháp chữa bệnh bằng châm cứu, xoa bóp và thuốc. Châm cứu và xoa bóp đã thành một phương pháp chữa bệnh độc đáo đạt nhiều thành tựu to lớn, sẽ được giới thiệu kỹ trong các phần sau. Học thuyết kinh lạc chỉ đạo việc quy tác dụng của thuốc tương ứng với tạng, phủ hay đường kinh nào đó gọi là sự quy kinh của thuốc.
Ví dụ:
– Quế chi vào phế nên chữa ho, cảm mạo.
– Ma hoàng vào phế nên chữa ho hen, vào bàng quang nên có tác dụng lợi niệu.
Lời kết
Hiểu về Kinh Lạc là hiểu về sự lưu thông. Dù kiến trúc Tạng Phủ có vững chãi đến đâu, nhưng nếu “bản vẽ dẫn truyền” này bị lỗi – một đường kinh bị bế tắc, một nhánh lạc bị ứ đọng – thì tổng thể sẽ suy yếu. Nắm vững tư duy quy hoạch của hệ thống Kinh Lạc là nền tảng tối quan trọng trước khi đi sâu vào phân tích lộ trình chi tiết của 12 Kinh mạch chính và ứng dụng của chúng trong các liệu pháp phục hồi sức khỏe tự nhiên.
