Phong (Gió) – Là yếu tố đứng đầu gây ra bách bệnh, là “mũi nhọn” dẫn đường cho các tà khí khác xâm nhập vào cơ thể con người. Phong tà thường đi kèm với các tà khí khác (như phong hàn, phong nhiệt), gây ra các chứng bệnh có tính chất di chuyển nhanh, thay đổi đột ngột như đau nhức các khớp, cảm mạo, trúng gió, hoặc dị ứng…
Phong (Gió) – Trưởng của bách bệnh
Trong YHCT, Phong (Gió) được coi là yếu tố nguy hiểm nhất, thường là kẻ mở đường cho các tà khí khác (như hàn, nhiệt, thấp) cùng xâm nhập vào cơ thể, tạo thành “Phong hàn”, “Phong nhiệt”… YHCT chia Phong làm hai loại:
- Ngoại phong: Là gió từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào cơ thể qua da lông, tấu lý (lỗ chân lông) hoặc đường hô hấp.
- Nội phong: sinh ra do công năng của tạng can bất thường (can phong) xuất hiện các chứng: co giật, chóng mặt, hoa mắt…
Đặc tính của phong
Theo YHCT, Phong có những đặc tính sinh bệnh rất đặc trưng:
- Phong là Dương tà, xu hướng đi lên trên và ra ngoài: Đặc tính của gió là nhẹ và bay lên. Do đó, phong tà thường tấn công vào các phần dương của cơ thể (phần trên và phần ngoài) như: đầu, mặt, cổ, da lông. Các triệu chứng ban đầu thường là đau đầu, nghẹt mũi, ngứa họng, ho, sợ gió, đổ mồ hôi.
- Có tính di chuyển và biến hóa nhanh chóng (Thiện hành nhi sác biến):
- Thiện hành: Bệnh do phong gây ra thường có vị trí đau không cố định. Ví dụ: đau nhức xương khớp chạy từ khớp này sang khớp khác (gọi là chứng Hành tý).
- Sác biến: Bệnh khởi phát rất đột ngột và chuyển biến nhanh, chẳng hạn như cảm mạo, nổi mề đay dị ứng đột ngột, trúng gió (liệt dây thần kinh số VII ngoại biên).
- Phong là “trăm bệnh chi trưởng” (Đứng đầu các nguyên nhân gây bệnh): Phong thường không đi một mình mà luôn đóng vai trò là kẻ “dẫn đường”, kết hợp với các tà khí khác để xâm nhập cơ thể.
Các chứng bệnh hay xuất hiện do phong
Khi Ngoại phong xâm nhập, nó hiếm khi tác động đơn lẻ mà thường kết hợp với các yếu tố thời tiết khác để tạo thành các hội chứng bệnh đặc trưng:
- Phong hàn
- Cảm mạo do lạnh: ngạt mũi, chảy nước mũi, sợ lạnh, sợ gió, mạch phù.
- Đau dây thần kinh ngoại biên, đau các khớp do lạnh.
- Ban chẩn dị ứng, viêm mũi dị ứng do lạnh.
- Phong nhiệt
- Cảm mạo có sốt, giai đoạn đầu các bệnh truyền nhiễm: sốt, sợ gió, không sợ lạnh, họng đau đỏ, nước tiểu vàng, chất lưỡi và rêu lưỡi vàng, mạch phù sác.
- Viêm màng tiếp hợp theo mùa, dị ứng.
- Viêm khớp cấp.
- Phong thấp
- Viêm khớp dạng thấp, thoái khớp.
- Đau các dây thần kinh ngoại biên.
Bảng tổng hợp các chứng bệnh do khí phong (gió)
| Tên hội chứng | Đặc điểm kết hợp | Triệu chứng điển hình |
| Phong Hàn | Gió kết hợp với khí Lạnh. Thường gặp vào mùa đông hoặc khi dầm mưa lạnh. | Sợ lạnh, sợ gió, không có mồ hôi, đau đầu, đau mỏi gáy, ngạt mũi, chảy nước mũi trong, rêu lưỡi trắng mỏng. |
| Phong Nhiệt | Gió kết hợp với khí Nóng. Thường gặp vào mùa xuân, hè. | Sốt cao, hơi sợ gió, có mồ hôi, đau đầu, họng đỏ đau, miệng khát, ho đờm vàng, rêu lưỡi vàng. |
| Phong Thấp | Gió kết hợp với hơi Ẩm (Thấp). | Gây ra các chứng đau nhức xương khớp, các khớp sưng đau, nặng nề, di chuyển từ khớp này sang khớp khác, cơ thể mệt mỏi. |
| Phong Táo | Gió kết hợp với khí Khô hanh. Thường gặp vào mùa thu. | Khô mũi, khô họng, ho khan không đờm, da dẻ nứt nẻ, đau đầu. |
Chứng nội phong (can phong)
Do can khí thực kích động đến cân hay do can huyết hư không nuôi dưỡng cân:
- Sốt cao co giật
- Bệnh cao huyết áp do can thận âm hư làm can dương nôi lên gây nhức đầu, chóng mặt, hoa mắt…
- Các tai biến mạch máu não do nhũn não, chảy máu não do can huyết hư gây các chứng: liệt nửa người, chân tay co quắp…
Cách phòng ngừa và nguyên tắc điều trị
Nguyên tắc điều trị
Trong Y học cổ truyền, nguyên tắc cốt lõi để điều trị các bệnh do Ngoại phong là “Khu phong” (đuổi gió ra khỏi cơ thể), kết hợp với việc đẩy lùi các tà khí đi kèm:
- Nếu là Phong hàn: Dùng phương pháp “Tân ôn giải biểu” (dùng thuốc vị cay, tính ấm để làm ra mồ hôi, đuổi lạnh). Phổ biến là uống nước gừng ấm, cháo hành tía tô, xông hơi.
- Nếu là Phong nhiệt: Dùng phương pháp “Tân lương giải biểu” (dùng thuốc vị cay, tính mát để hạ sốt, thanh nhiệt). Có thể dùng kim ngân hoa, liên kiều, bạc hà.
- Nếu là Phong thấp: Dùng phương pháp “Khu phong trừ thấp” để thông kinh lạc, giảm đau xương khớp.
Biện pháp phòng ngừa “Phong tà”
Để ngăn chặn “gió độc” xâm nhập, bạn cần chú ý các biện pháp sinh hoạt hằng ngày:
- Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt là vùng đầu, cổ, gáy và gan bàn chân khi thời tiết chuyển mùa, trời lạnh.
- Tránh gió lùa trực tiếp: Không ngồi trực tiếp dưới luồng gió của quạt hoặc máy lạnh cường độ mạnh. Tránh nằm ngủ ở nơi có gió lùa (ngã ba cửa sổ, cửa ra vào).
- Lau khô người ngay khi dính mưa/mồ hôi: Lỗ chân lông đang mở rộng do ra mồ hôi là thời cơ “vàng” để Phong tà xâm nhập. Không nên tắm nước lạnh ngay khi vừa tập thể dục xong.
- Bồi bổ Chính khí: “Chính khí tồn nội, tà bất khả can” – khi sức đề kháng khỏe mạnh thì tà khí không thể xâm nhập. Cần ăn uống đủ chất, tập luyện thể thao vừa sức và giữ tinh thần thoải mái.
Lời kết
Nhận thức đúng về “Phong” trong Y học cổ truyền giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh của tự nhiên đối với cơ thể. Chỉ bằng những thay đổi nhỏ trong thói quen sinh hoạt và cách ăn mặc, chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng tránh được sự tấn công của loại tà khí nguy hiểm này.

